|
Nhãn hiệu : |
HINO FL8JTSL 6X2/LEXIM-LC |
|
Số chứng nhận : |
284/VAQ09 - 01/15 - 00 |
|
Ngày cấp : |
13/03/2015 |
|
Loại phương tiện : |
Ô tô tải (có cần cẩu) |
|
Xuất xứ : |
--- |
|
Cơ sở sản xuất : |
Công ty TNHH LEXIM |
|
Địa chỉ : |
Lô 18-A2, KCN Hà Nội - Đài Tư, số 386 đường Nguyễn Văn Linh, P.Sài Đồng, Q.Long Biên, TP.Hà Nội |
|
Thông số chung: |
|
|
Trọng lượng bản thân : |
13005 |
kG |
|
Phân bố : - Cầu trước : |
5465 |
kG |
|
- Cầu sau : |
3770 + 3770 |
kG |
|
Tải trọng cho phép chở : |
10800 |
kG |
|
Số người cho phép chở : |
3 |
người |
|
Trọng lượng toàn bộ : |
24000 |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
11330 x 2500 x 3770 |
mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
7825 x 2350 x 600/--- |
mm |
|
Khoảng cách trục : |
5870 + 1300 |
mm |
|
Vết bánh xe trước / sau : |
1925/1855 |
mm |
|
Số trục : |
3 |
|
|
Công thức bánh xe : |
6 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu : |
Diesel |
|
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
J08E- UF |
|
Loại động cơ: |
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp |
|
Thể tích : |
7684 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
184 kW/ 2500 v/ph |
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/04/04/--- |
|
Lốp trước / sau: |
11.00 R20 /11.00 R20 |
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /Khí nén - Thủy lực |
|
Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /Khí nén - Thủy lực |
|
Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
|
Ghi chú: |
Cần cẩu thủy lực nhãn hiệu SOOSAN SCS746L, sức nâng lớn nhất theo thiết kế 7000 kg ; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |



Vui lòng liên hệ Hotline để biết thêm chi tiết
Hotline: PHONE_NUM : PHONE_NUM1