Model: KAMAZ 65115 - 65111 - 6540 - 53229
Động cơ: Kamaz
Tải trọng: 15.000 kg - 20.000 kg
Hộp số: FZLốp: 11.00R20 - 12.00R20
Liên Hệ: 0934.789.182 - 0903.952.459
-Hổ trợ vay ngân hàng 80%
Xe ben kamaz là một dòng sản phẩm chiến lược trong thời điểm hiện tại, Càng ngày nền kinh tế đất nước càng phát triển, hệ thống xây dựng cơ sở hạ tầng ngày càng nhiều nên xe ben kamaz ko thể thiếu trong quá trình vận chuyển, sang lấp, di dời, chở đất đá các loại ... Để xây dựng những hệ thống lớn, những công trình cao tầng như trên thì xe ben kamaz nắm vai trò chủ đạo.
- Phụ tùng chính hãng, dễ thay thế, giá thành phụ tùng rẽ, hàng có sẵn giao ngay
- Xe Ben Kamaz có gía thành rẻ gía giảm gần bằng giá xe Trung Quốc Nhập Khẩu
- Xe có tải trọng cho phép chở hàng cao.
- Thiết kế nội thất và ngoại thất chắc chắn, ổn định, gọn, dễ nhìn
- Về chất lượng: Xe Ben Kamaz 3 chân 4 chân chất lượng châu Âu nhập nguyên chiếc từ Nga
- Xe ben Kamaz có độ bền cao, kết cấu chắc chắn
- Động cơ mạnh mẽ, vượt trội mọi địa hình xấu
- Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, giúp khách hàng giảm được rất nhiều chi phí . Cam kết xe tải lớn không quá 28 lit/ 100km
- Chính sách bảo hành dài hạn,bảo hành tận nơi, trạm bảo hành trên toàn quốc, dự kiến của nhà máy sẽ làm trạm bảo hành trên tấc cả các quận huyện, tỉnh thành trên cả nước. vì vậy quý khách hàng có thể yên tâm sử dụng mà không gặp các vấn đề về hư hao.
- Đẳng cấp vượt trội - chinh phục mọi nẻo đường
- Máy móc, động cơ, hộp số, trục cầu và các chi tiết kỷ thuật có độ bền cao, tuổi thọ dài
| Loại xe ( nhập khẩu nguyên chiếc) | KAMAZ 65115 (6x4) |
| Kích thước tổng thể (mm) | 6.720 x 2.500 x 2.825 |
| Kích thước thùng (mm) | 4.140 x 2.750 x 2.300 |
| Trọng tải (kg) | 13.660 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 9.600 |
| Tổng trọng tải (kg) | 24.000 |
| Điều hòa ,máy lạnh | có |
| Radio | có |
| Tiêu hao nhiên liệu | 17 lít/100km |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 + 1320 |
| Hệ thống lái trợ lực | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Công suất cực đại (kW/rpm) | 191 kW/ 2200 v/ph |
| Động cơ | Model Kamaz 740.30-260 |
| Dung tích cm3 | 10.850 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp |
| Số chỗ ngồi (người) | 3 chổ |
| Phân bố : - Cầu trước/ Cầu sau | |
| Hệ thống phanh | Tang trống, tang trống khí nén, tác động lên bánh xe trục 3 tự hãm |
| Lốp Trước/ Sau chính hãng | 11.00 R20 /11.00 R20 |
| Loại xe ( nhập khẩu nguyên chiếc) | KAMAZ 65111 (6x4) |
| Kích thước tổng thể (mm) | 7.400 x 2500 x 3135 |
| Kích thước thùng (mm) | |
| Trọng tải (kg) | 14.000 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 11.050 |
| Tổng trọng tải (kg) | 25.000 |
| Điều hòa ,máy lạnh | có |
| Radio | có |
| Tiêu hao nhiên liệu | 19 lít/100km |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 + 1320 |
| Hệ thống lái trợ lực | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Công suất cực đại (kW/rpm) | 191 kW/ 2200 v/ph |
| Động cơ | Model Kamaz 740.30-260 |
| Dung tích cm3 | 10.850 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp |
| Số chỗ ngồi (người) | 3 chổ |
| Phân bố : - Cầu trước/ Cầu sau | |
| Hệ thống phanh | Tang trống, tang trống khí nén, tác động lên bánh xe trục 3 tự hãm |
| Lốp Trước/ Sau chính hãng | 11.00 R20 /11.00 R20 |
| Loại xe ( nhập khẩu nguyên chiếc) | KAMAZ 6520 (6x4) |
| Kích thước tổng thể (mm) | 8200 x 2500 x 3160 |
| Kích thước thùng (mm) | 5.690x2.330x1.140/990 |
| Trọng tải (kg) | 19.095 (20 Khối) |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 11.905 |
| Tổng trọng tải (kg) | 33.100 |
| Điều hòa ,máy lạnh | có |
| Radio | có |
| Tiêu hao nhiên liệu | 19 lít/100km |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3600+1440 |
| Hệ thống lái trợ lực | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Công suất cực đại (kW/rpm) | 191 kW/ 2200 v/ph |
| Động cơ | Model Kamaz 740.51-320 |
| Dung tích cm3 | 10.850 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp |
| Số chỗ ngồi (người) | 3 chổ |
| hộp số | zf1820 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, tang trống khí nén, tác động lên bánh xe trục 3 tự hãm |
| Lốp Trước/ Sau chính hãng | 11.00 R20 /11.00 R20 |
| Loại xe ( nhập khẩu nguyên chiếc) | KAMAZ 6540 (8x4) |
| Kích thước tổng thể (mm) | 8.200 x 2.500 x 3.160 |
| Kích thước thùng (mm) | 5.690x2.330x1.140/990 |
| Trọng tải (kg) | 17985 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 11825 |
| Tổng trọng tải (kg) | 30.000 |
| Điều hòa ,máy lạnh | có |
| Radio | có |
| Tiêu hao nhiên liệu | 19 lít/100km |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 1800 + 2840 + 1320 |
| Hệ thống lái trợ lực | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Công suất cực đại (kW/rpm) | 191 kW/ 2200 v/ph |
| Động cơ | Model EURO 2Kamaz 740.30-260 |
| Dung tích cm3 | 10.850 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp |
| Số chỗ ngồi (người) | 3 chổ |
| Hộp số | Kamaz 154 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, tang trống khí nén, tác động lên bánh xe trục 3 tự hãm |
| Lốp Trước/ Sau chính hãng | 11.00 R20 /11.00 R20 |
Vui lòng liên hệ Hotline để biết thêm chi tiết
Hotline: PHONE_NUM : PHONE_NUM1